ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tương ớt" (1件)
tương ớt

日本語
名チリソース
Tôi chấm gà rán với tương ớt
フライドチキンをチリソースにつけて食べる。
類語検索結果 "tương ớt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tương ớt" (2件)
Tôi chấm gà rán với tương ớt
フライドチキンをチリソースにつけて食べる。
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
